Bản dịch của từ Flowing stream trong tiếng Việt
Flowing stream
Noun [U/C]

Flowing stream(Noun)
flˈəʊɪŋ strˈiːm
ˈfɫoʊɪŋ ˈstrim
Ví dụ
02
Một dòng ý thức, một dòng chảy liên tục của những suy nghĩ
The stream of consciousness is a continuous flow of thoughts.
一连串的意识流,思绪不断涌动
Ví dụ
03
Một kênh nước tự nhiên hoặc nhân tạo chảy chủ yếu là phụ lưu chính của một dòng sông
A natural or artificial stream of water flowing, especially the main branch of a river.
Dòng nước chảy tự nhiên hoặc nhân tạo, đặc biệt là dòng chính của một con sông.
Ví dụ
