Bản dịch của từ Flowing stream trong tiếng Việt

Flowing stream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flowing stream(Noun)

flˈəʊɪŋ strˈiːm
ˈfɫoʊɪŋ ˈstrim
01

Sự di chuyển liên tục hoặc tiến trình của chất lỏng

A continuous movement or process of a liquid.

液体的连续流动或推进

Ví dụ
02

Một dòng ý thức, một dòng chảy liên tục của những suy nghĩ

The stream of consciousness is a continuous flow of thoughts.

一连串的意识流,思绪不断涌动

Ví dụ
03

Một kênh nước tự nhiên hoặc nhân tạo chảy chủ yếu là phụ lưu chính của một dòng sông

A natural or artificial stream of water flowing, especially the main branch of a river.

Dòng nước chảy tự nhiên hoặc nhân tạo, đặc biệt là dòng chính của một con sông.

Ví dụ