Bản dịch của từ Fluent vocabulary trong tiếng Việt

Fluent vocabulary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluent vocabulary(Noun)

flˈuːənt vəʊkˈæbjʊləri
ˈfɫuənt ˌvoʊˈkæbjəɫɝi
01

Khả năng diễn đạt rõ ràng và trôi chảy

The ability to express oneself easily and fluently.

能够流畅清楚地表达自己的能力

Ví dụ
02

Một tập hợp các từ mà một người biết hoặc sử dụng

A set of words known or used by a person.

一组由某人已知或经常使用的词汇。

Ví dụ
03

Kiến thức của một người về từ ngữ và ý nghĩa của chúng

A person's knowledge of words and their meanings

一个人对词语及其含义的理解

Ví dụ