fluffiness
AdjectiveNoun
fluffiness (Adjective)
/flˈʌfənzɨz/
/flˈʌfənzɨz/
AI
Ví dụ
Độ mềm mại của chiếc chăn mới khiến nó rất ấm áp.The fluffiness of her new blanket makes it very cozy.
Độ mềm mại của gối không phù hợp với cách ngủ của tôi.The pillow's fluffiness does not suit my sleeping style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fluffiness (Noun)
/flˈʌfənzɨz/
/flˈʌfənzɨz/
AI
Ví dụ
Sự mềm mại của những chiếc gối khiến căn phòng trở nên ấm áp.The fluffiness of the pillows made the room feel cozy and inviting.
Những chiếc chăn không có độ mềm mại như tôi mong đợi cho mùa đông.The blankets did not have the fluffiness I expected for winter.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fluffiness" chỉ trạng thái hoặc tính chất mềm mại, nhẹ nhàng và bồng bềnh, thường dùng để miêu tả kết cấu của vật liệu như bông gòn, đệm hoặc thực phẩm như bánh. Trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng "fluffiness" để diễn tả cảm giác êm ái, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có cùng nghĩa nhưng thường được liên kết mạnh mẽ với sự thoải mái trong sản phẩm. Sự khác biệt về ngữ âm và cách viết giữa hai biến thể không đáng kể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.