Anh - Việt

Bản dịch của từ Fluffiness trong tiếng Việt

fluffiness

AdjectiveNoun

fluffiness (Adjective)

/flˈʌfənzɨz/
/flˈʌfənzɨz/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả vật gì rất nhẹ, mềm, xốp và có nhiều mảnh nhỏ mềm (ví dụ: lông, bông, hoặc sợi) tạo cảm giác phồng và êm.

describing something that is very light and soft with a lot of small soft pieces.

Ví dụ
Độ mềm mại của chiếc chăn mới khiến nó rất ấm áp.The fluffiness of her new blanket makes it very cozy.
Độ mềm mại của gối không phù hợp với cách ngủ của tôi.The pillow's fluffiness does not suit my sleeping style.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fluffiness (Noun)

/flˈʌfənzɨz/
/flˈʌfənzɨz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất mềm mại, xốp và nhẹ; trạng thái có nhiều mảnh nhỏ, mềm (như lông, bông, vải xốp) khiến vật trở nên bồng bềnh hoặc êm ái.

the quality of being soft and light the quality of having a lot of small soft pieces.

Ví dụ
Sự mềm mại của những chiếc gối khiến căn phòng trở nên ấm áp.The fluffiness of the pillows made the room feel cozy and inviting.
Những chiếc chăn không có độ mềm mại như tôi mong đợi cho mùa đông.The blankets did not have the fluffiness I expected for winter.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh