Bản dịch của từ Fluffiness trong tiếng Việt

Fluffiness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluffiness(Adjective)

flˈʌfənzɨz
flˈʌfənzɨz
01

Miêu tả vật gì rất nhẹ, mềm, xốp và có nhiều mảnh nhỏ mềm (ví dụ: lông, bông, hoặc sợi) tạo cảm giác phồng và êm.

Describing something that is very light and soft with a lot of small soft pieces.

柔软轻盈,像小绒毛一样的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fluffiness(Noun)

flˈʌfənzɨz
flˈʌfənzɨz
01

Tính chất mềm mại, xốp và nhẹ; trạng thái có nhiều mảnh nhỏ, mềm (như lông, bông, vải xốp) khiến vật trở nên bồng bềnh hoặc êm ái.

The quality of being soft and light the quality of having a lot of small soft pieces.

柔软轻盈的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ