Anh - Việt

Bản dịch của từ Flukey trong tiếng Việt

flukey

Adjective

flukey (Adjective)

/flˈuki/
/flˈuki/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính chất không ổn định, dễ thay đổi nhanh chóng và khó dự đoán.

unstable prone to rapid and unpredictable changes.

Ví dụ
Tính chất bất thường của xu hướng mạng xã hội làm nhiều nhà tiếp thị bối rối.The flukey nature of social media trends confuses many marketers today.
Các phong trào xã hội không phải là bất thường; chúng cần nỗ lực và hỗ trợ liên tục.Social movements are not flukey; they require consistent effort and support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả việc may mắn, có được điều tốt một cách bất ngờ hoặc nhờ vận may chứ không phải do cố ý hay kỹ năng.

lucky.

Ví dụ
Chiến thắng may mắn của cô ấy trong xổ số khiến mọi người bất ngờ.Her flukey win in the lottery surprised everyone at the party.
Cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn của anh ấy với người nổi tiếng không được lên kế hoạch.His flukey chance encounter with a celebrity was not planned.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh