Bản dịch của từ Foil work trong tiếng Việt

Foil work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foil work(Noun)

fˈɔɪl wɝˈk
fˈɔɪl wɝˈk
01

Một kiểu trang trí bằng cách dán hoặc gắn những mảnh nhỏ có màu sắc khác nhau lên bề mặt để tạo thành họa tiết hoặc hình ảnh (thường gọi là khảm).

A decorative design made by fixing small pieces of differentcolored material onto a surface.

装饰性设计,通过将不同颜色的小片材料固定在表面上形成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh