Bản dịch của từ Fold down trong tiếng Việt

Fold down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fold down(Phrase)

fˈəʊld dˈaʊn
ˈfoʊɫd ˈdaʊn
01

Gấp xuống hoặc gập lại để làm giảm hoặc hạ bớt thứ gì đó

Fold something down or reduce it by folding it over.

把某物折叠起来,降低或减少它的数量

Ví dụ
02

Gấp nó lại để làm bẹp hoặc làm phẳng vật gì đó đang nhô ra hoặc dựng đứng.

To fold down something that is sticking out or standing upright.

通过折叠,将突出或竖起的东西压下去

Ví dụ
03

Gập lại một vật để làm nó nhỏ hơn hoặc để tiết kiệm không gian.

To fold something up so that it becomes smaller in size or takes up less space.

将某物折叠起来,使其变得更小或者占用更少的空间。

Ví dụ