Bản dịch của từ Follow along trong tiếng Việt

Follow along

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow along(Phrase)

fˈɒləʊ ˈeɪlɒŋ
ˈfɑɫoʊ ˈaɪˈɫɔŋ
01

Đi cùng ai đó hoặc thứ gì đó trong một hoạt động hoặc sự kiện

To go with someone or something to participate in an activity or event

和某人或某事一同参与一项活动或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở vị trí tương đối như ban đầu so với ai đó hoặc điều gì đó

To keep one's position relative to someone or something

保持相对于某人或某事的位置不变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tuân thủ theo những gì ai đó đang làm hoặc nói

To follow what someone is doing or saying

遵从某人所做或所说的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa