ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Follow along
Đi cùng ai đó hoặc thứ gì đó trong một hoạt động hoặc sự kiện
To go with someone or something to participate in an activity or event
和某人或某事一同参与一项活动或事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở vị trí tương đối như ban đầu so với ai đó hoặc điều gì đó
To keep one's position relative to someone or something
保持相对于某人或某事的位置不变
Tuân thủ theo những gì ai đó đang làm hoặc nói
To follow what someone is doing or saying
遵从某人所做或所说的