follow in somebody's footsteps
Verb
follow in somebody's footsteps (Verb)
/fˈɑloʊ ɨn sˈʌmbˌɑdiz fˈʊtstˌɛps/
/fˈɑloʊ ɨn sˈʌmbˌɑdiz fˈʊtstˌɛps/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động trẻ theo bước chân của Greta Thunberg về biến đổi khí hậu.Many young activists follow Greta Thunberg's footsteps for climate change.
Không phải tất cả sinh viên đều theo bước chân của cha mẹ trong việc chọn nghề.Not all students follow their parents' footsteps in choosing careers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người trẻ theo bước chân của cha mẹ để theo đuổi sự nghiệp.Many young people follow in their parents' footsteps to pursue careers.
Không phải ai cũng muốn theo bước chân của người khác trong sự nghiệp.Not everyone wants to follow in somebody's footsteps in their career.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "follow in somebody's footsteps" mang nghĩa là đi theo con đường, sự nghiệp hoặc hành động của một người nào đó, thường là với mục đích học hỏi hoặc phát triển. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh việc theo đuổi sự nghiệp cụ thể hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng rộng rãi hơn.