Bản dịch của từ Food service trong tiếng Việt

Food service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food service(Noun)

fˈud sɝˈvəs
fˈud sɝˈvəs
01

Ngành công nghiệp liên quan đến việc chuẩn bị và phục vụ thức ăn cho khách hàng.

This industry involves preparing and serving food to customers.

这个行业涉及为顾客准备和提供食物的工作。

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ ăn uống, thường trong bối cảnh thương mại.

A system or organization that provides food services, usually in a commercial setting.

提供食品服务的系统或组织,通常是在商业环境中运行。

Ví dụ
03

Việc cung cấp bữa ăn cho cá nhân hoặc nhóm thường diễn ra tại các nhà hàng hoặc trong các môi trường phục vụ ăn uống mang tính tổ chức, như các cơ sở ăn uống tập thể.

Providing meals for individuals or groups, usually at restaurants, catering services, or event venues.

为个人或团体提供餐饮,通常是在餐厅、餐饮服务或机构环境中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh