Bản dịch của từ Footbed trong tiếng Việt

Footbed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footbed(Noun)

fˈʊtbˌɛd
fˈʊtbˌɛd
01

Lót giày: miếng lót đặt trong boot hoặc giày để tạo độ êm, giảm va đập và giúp giày ôm chân hơn.

An insole in a boot or shoe used for cushioning or to provide a better fit.

鞋垫:放在鞋子里的软垫,提供舒适和更好的贴合感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh