Bản dịch của từ Footnote trong tiếng Việt
Footnote

Footnote(Noun)
Một chú thích, thông tin bổ sung được in ở cuối trang để giải thích, chú giải hoặc ghi nguồn cho nội dung trong trang đó.
An additional piece of information printed at the bottom of a page.
Dạng danh từ của Footnote (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Footnote | Footnotes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chân mục (footnote) là một ghi chú ngắn được đặt ở phần dưới của một trang văn bản, nhằm cung cấp thông tin bổ sung, giải thích hoặc nguồn gốc của một thông tin nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ nhưng có thể khác nhau về định dạng. Tại Anh, cách ghi chú có thể nghiêng hơn, trong khi tại Mỹ, việc định dạng thường tuân thủ các quy tắc nhất định hơn. Chân mục là công cụ quan trọng trong việc trích dẫn nguồn và làm rõ nội dung văn bản.
Từ "footnote" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin "nota pedis", nghĩa là "ghi chú ở chân trang". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14, "footnote" được sử dụng để chỉ ghi chú hoặc giải thích bổ sung ở cuối trang sách. Mối liên hệ giữa từ gốc và nghĩa hiện tại nằm ở việc sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết mà không làm gián đoạn dòng chảy của văn bản chính, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong nghiên cứu và học thuật.
Từ "footnote" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và đọc, nơi mà thí sinh thường cần trích dẫn nguồn tài liệu. Trong các bối cảnh khác, "footnote" thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, sách học thuật và tài liệu tham khảo, nơi người viết cần cung cấp thêm thông tin hoặc ghi chú về nội dung chính. Việc sử dụng "footnote" giúp làm rõ và tăng tính chính xác cho các thông tin được trình bày.
Họ từ
Chân mục (footnote) là một ghi chú ngắn được đặt ở phần dưới của một trang văn bản, nhằm cung cấp thông tin bổ sung, giải thích hoặc nguồn gốc của một thông tin nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ nhưng có thể khác nhau về định dạng. Tại Anh, cách ghi chú có thể nghiêng hơn, trong khi tại Mỹ, việc định dạng thường tuân thủ các quy tắc nhất định hơn. Chân mục là công cụ quan trọng trong việc trích dẫn nguồn và làm rõ nội dung văn bản.
Từ "footnote" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin "nota pedis", nghĩa là "ghi chú ở chân trang". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14, "footnote" được sử dụng để chỉ ghi chú hoặc giải thích bổ sung ở cuối trang sách. Mối liên hệ giữa từ gốc và nghĩa hiện tại nằm ở việc sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết mà không làm gián đoạn dòng chảy của văn bản chính, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong nghiên cứu và học thuật.
Từ "footnote" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và đọc, nơi mà thí sinh thường cần trích dẫn nguồn tài liệu. Trong các bối cảnh khác, "footnote" thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, sách học thuật và tài liệu tham khảo, nơi người viết cần cung cấp thêm thông tin hoặc ghi chú về nội dung chính. Việc sử dụng "footnote" giúp làm rõ và tăng tính chính xác cho các thông tin được trình bày.
