footpath
footpath (Noun)
Nghĩa 01
Một con đường hẹp cho người đi bộ, thường là lối mòn ở nông thôn hoặc vùng đồng quê, dùng để đi bộ qua cánh đồng, rừng hoặc giữa các khu đất; thường là lối công cộng hoặc đường mòn nhỏ.
A path for people to walk along especially a right of way in the countryside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của footpath (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đường dài long-distance footpath | Đường mòn Appalachian là một con đường dài nổi tiếng ở Mỹ. The Appalachian Trail is a famous long-distance footpath in the US. |
đường đi công cộng public footpath | Con đường dành cho người đi bộ ở Central Park luôn đông đúc với người chạy bộ. The public footpath in Central Park is always crowded with joggers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "footpath" thường được định nghĩa là lối đi dành cho người đi bộ, thường là một phần của đường phố hoặc nằm cạnh đường. Trong tiếng Anh Anh, "footpath" chỉ rõ hơn về việc lối đi này có thể là riêng biệt hoặc nằm trên vỉa hè, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương thường được sử dụng là "sidewalk". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng, với "footpath" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc quy định hơn.