Anh - Việt

Bản dịch của từ Footpath trong tiếng Việt

footpath

Noun

footpath (Noun)

/fˈʊtpˌæɵ/
/fˈʊtpˌæɵ/
AI

Nghĩa 01

Một con đường hẹp cho người đi bộ, thường là lối mòn ở nông thôn hoặc vùng đồng quê, dùng để đi bộ qua cánh đồng, rừng hoặc giữa các khu đất; thường là lối công cộng hoặc đường mòn nhỏ.

A path for people to walk along especially a right of way in the countryside.

Ví dụ
Con đường dành cho người đi bộ qua công viên rất phổ biến cho việc đi dạo buổi sáng.The footpath through the park is popular for morning walks.
Các cộng đồng địa phương duy trì con đường dành cho người đi bộ cho các hoạt động giải trí.Local communities maintain footpaths for recreational activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của footpath (Noun)

ADJECTIVE + footpathPREPOSITIONVERB + footpathfootpath + NOUNfootpath + VERB
Kết hợp từ của footpath
Collocation
Ví dụ

đường dài

long-distance footpath

Đường mòn Appalachian là một con đường dài nổi tiếng ở Mỹ.

The Appalachian Trail is a famous long-distance footpath in the US.

đường đi công cộng

public footpath

Con đường dành cho người đi bộ ở Central Park luôn đông đúc với người chạy bộ.

The public footpath in Central Park is always crowded with joggers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh