Bản dịch của từ Footprint trong tiếng Việt
Footprint

Footprint (Noun)
Dấu in lại trên mặt đất hay trên bề mặt do chân trần hoặc giày để lại; vết chân.
The impression left by a foot or shoe on the ground or a surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "footprint" chỉ dấu chân mà một sinh vật để lại trên bề mặt, thường liên quan đến động vật, con người hoặc phương tiện. Trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường, "footprint" còn được sử dụng để diễn tả ảnh hưởng sinh thái hoặc lượng tài nguyên tiêu thụ, như "carbon footprint" (dấu chân carbon). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa.
Từ "footprint" chỉ dấu chân mà một sinh vật để lại trên bề mặt, thường liên quan đến động vật, con người hoặc phương tiện. Trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường, "footprint" còn được sử dụng để diễn tả ảnh hưởng sinh thái hoặc lượng tài nguyên tiêu thụ, như "carbon footprint" (dấu chân carbon). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa.
