Bản dịch của từ Footwork trong tiếng Việt

Footwork

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footwork (Noun)

fˈʊtwɝk
fˈʊtwɝɹk
01

Cách di chuyển hoặc kỹ thuật dùng chân trong các môn thể thao và múa — cách đặt, bước, di chuyển và phối hợp chân để giữ thăng bằng, né tránh, tấn công hoặc biểu diễn (ví dụ trong nhảy, quyền Anh, bóng đá).

The manner in which one moves ones feet in various sports especially in dancing boxing and football.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh