Bản dịch của từ Footwork trong tiếng Việt
Footwork

Footwork (Noun)
Cách di chuyển hoặc kỹ thuật dùng chân trong các môn thể thao và múa — cách đặt, bước, di chuyển và phối hợp chân để giữ thăng bằng, né tránh, tấn công hoặc biểu diễn (ví dụ trong nhảy, quyền Anh, bóng đá).
The manner in which one moves ones feet in various sports especially in dancing boxing and football.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Footwork" là thuật ngữ chỉ những kỹ thuật di chuyển của chân trong thể thao, khiêu vũ, hoặc võ thuật, nhằm duy trì sự cân bằng và kiểm soát trong hoạt động. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ, với cách nhấn nhá trong từng ngữ cảnh cụ thể. Footwork rất quan trọng trong việc đạt hiệu suất tốt trong các môn thể thao yêu cầu sự linh hoạt và phản xạ nhanh.
"Footwork" là thuật ngữ chỉ những kỹ thuật di chuyển của chân trong thể thao, khiêu vũ, hoặc võ thuật, nhằm duy trì sự cân bằng và kiểm soát trong hoạt động. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ, với cách nhấn nhá trong từng ngữ cảnh cụ thể. Footwork rất quan trọng trong việc đạt hiệu suất tốt trong các môn thể thao yêu cầu sự linh hoạt và phản xạ nhanh.
