Bản dịch của từ For enjoyment trong tiếng Việt

For enjoyment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For enjoyment(Noun)

fˈɔː ɛndʒˈɔɪmənt
ˈfɔr ˈɛndʒɔɪmənt
01

Một hoạt động mang lại niềm vui hoặc sự giải trí

An activity that provides amusement or entertainment

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc quá trình tìm thấy niềm vui trong điều gì đó

The state or process of taking pleasure in something

Ví dụ
03

Một điều mang lại niềm vui hoặc sự thích thú

Something that brings joy or pleasure

Ví dụ