Bản dịch của từ For every trong tiếng Việt

For every

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For every(Preposition)

fˈɔɹ ˈɛvɚi
fˈɔɹ ˈɛvɚi
01

Trong mọi trường hợp; ở mọi dịp; luôn luôn — diễn tả điều gì xảy ra hoặc áp dụng mỗi lần, không có ngoại lệ.

In every case or on every occasion always.

在每一种情况下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

For every(Phrase)

fˈɔɹ ˈɛvɚi
fˈɔɹ ˈɛvɚi
01

Dùng để chỉ một hành động được thực hiện lặp đi lặp lại hoặc theo thói quen, mỗi lần đối với từng trường hợp hoặc từng người/đối tượng.

Used to indicate that a particular action is carried out repeatedly or routinely.

每个

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh