Bản dịch của từ For instance trong tiếng Việt

For instance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For instance(Noun)

fɑɹ ˈɪnstns
fɑɹ ˈɪnstns
01

Một ví dụ được đưa ra để giải thích hoặc chứng minh một lý thuyết, lập luận hoặc ý kiến.

An example that helps to explain or support a theory or argument.

例证,支持理论或论点的例子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

For instance(Verb)

fɑɹ ˈɪnstns
fɑɹ ˈɪnstns
01

Dùng để nêu ra một ví dụ hoặc minh họa cho điều đang nói.

To provide an example or illustration.

举例说明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh