Bản dịch của từ For love trong tiếng Việt

For love

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For love(Verb)

fɑɹ ləv
fɑɹ ləv
01

Cảm thấy tình cảm sâu đậm hoặc yêu say đắm ai đó, có thể bao gồm cả tình yêu lãng mạn hoặc ham muốn tình dục.

Feel deep affection or sexual love for someone.

对某人有深厚的感情或爱慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

For love(Noun)

fɑɹ ləv
fɑɹ ləv
01

Một cảm xúc mãnh liệt của tình cảm sâu sắc và gắn bó với người khác; tình yêu nồng nàn, trìu mến và quan tâm sâu sắc.

An intense feeling of deep affection.

深厚的感情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh