Bản dịch của từ For seclusion trong tiếng Việt

For seclusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For seclusion(Noun)

fˈɔː sɪklˈuːʒən
ˈfɔr səˈkɫuʒən
01

Hành động cô lập

The act of secluding

Ví dụ
02

Một nơi hẻo lánh

A place that is secluded

Ví dụ
03

Trạng thái tách biệt và không bị ảnh hưởng bởi những người xung quanh.

The state of being private and away from other people

Ví dụ