Bản dịch của từ Forced entry trong tiếng Việt

Forced entry

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forced entry(Noun)

fˈɔɹstˌɛdɹeɪnt
fˈɔɹstˌɛdɹeɪnt
01

Hành động đột nhập vào một tòa nhà hoặc tài sản bằng cách phá cửa, kính hoặc các chốt bảo vệ (không vào bằng cửa mở tự nhiên).

An act of entering a building or property by breaking through doors or windows.

强行进入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forced entry(Verb)

fˈɔɹstˌɛdɹeɪnt
fˈɔɹstˌɛdɹeɪnt
01

Hành động xâm nhập vào tòa nhà, căn nhà hoặc khuôn viên bằng cách phá cửa, vỡ cửa sổ hoặc dùng bạo lực/ép buộc để vào bên trong (không phải vào bằng cửa hợp pháp).

Entering a building or property by breaking through doors or windows using force or violence.

强行进入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh