Bản dịch của từ Ford trong tiếng Việt

Ford

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ford(Noun)

fˈɔːd
ˈfɔrd
01

Một họ

A family surname

一个家族

Ví dụ
02

Một chỗ nông trong sông hoặc suối để người ta có thể qua lại

A shallow place in a river or stream where people can cross.

河流或溪流中比较浅的地方,便于人们过去

Ví dụ
03

Một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng của Mỹ

A famous American car manufacturer

一个受欢迎的美国汽车制造商

Ví dụ

Họ từ