Bản dịch của từ Forecasted age trong tiếng Việt

Forecasted age

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forecasted age(Noun)

fˈɔːkɑːstɪd ˈeɪdʒ
ˈfɔrˌkæstɪd ˈeɪdʒ
01

Tuổi thọ trung bình dự kiến của một nhóm người

The expected average lifespan of a population.

一个群体的平均预期寿命

Ví dụ
02

Ước tính tuổi thọ dựa trên tỷ lệ tử vong hiện tại

Estimating lifespan based on current mortality rates.

这是根据当前死亡率估算的预期寿命。

Ví dụ
03

Một biểu diễn thống kê về phân bổ độ tuổi trong tương lai

A statistical presentation on the projected age distribution.

未来年龄结构的统计表现

Ví dụ