Bản dịch của từ Forecaster trong tiếng Việt

Forecaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forecaster(Noun)

fˈɔːkɑːstɐ
ˈfɔrˌkæstɝ
01

Một nhà phân tích dự báo xu hướng trong lĩnh vực kinh tế hoặc các lĩnh vực khác

An analyst predicts trends in the economy or other sectors.

一位分析人士预测经济领域或其他行业的未来发展趋势。

Ví dụ
02

Một người dự đoán các sự kiện hoặc điều kiện trong tương lai, đặc biệt là về thời tiết.

A person who predicts future events or conditions, especially in the context of weather.

预测未来事件或条件的人,尤其是在天气方面的预测者。

Ví dụ
03

Người dự đoán kết quả dựa trên phân tích hoặc bằng chứng

The person predicts the outcome based on analysis or evidence.

依靠分析或证据预测结果的人

Ví dụ