Bản dịch của từ Analyst trong tiếng Việt

Analyst

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analyst(Noun)

ˈeɪnəlˌɪst
ˈeɪnəɫɪst
01

Một người thực hiện phân tích để diễn giải và trình bày dữ liệu

A person conducts analysis to interpret and present the data.

负责分析、解读并展示数据的人

Ví dụ
02

Một người thường xuyên phân tích hoặc xoi xét một thứ gì đó, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp như tài chính, dữ liệu hoặc nghiên cứu.

A person who analyzes or reviews something, often in a professional context, especially in fields like finance, data, or research.

在专业领域中,尤指金融、数据或研究等行业,负责分析或检查某事的人。

Ví dụ
03

Người chuyên về một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể hoặc một phương pháp phân tích nhất định

An expert in a specific research field or a particular type of analysis.

他是在某个特定研究领域或某种特定分析方法方面的专家。

Ví dụ