Bản dịch của từ Analyst trong tiếng Việt
Analyst
Noun [U/C]

Analyst(Noun)
ˈeɪnəlˌɪst
ˈeɪnəɫɪst
Ví dụ
02
Người phân tích hoặc xem xét một điều gì đó, thường là trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, dữ liệu hoặc nghiên cứu.
A person who analyzes or examines something often in a professional context particularly in fields such as finance data or research
Ví dụ
03
Một người chuyên môn trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể hoặc một loại phân tích nhất định.
Someone who specializes in a particular field of study or a particular type of analysis
Ví dụ
