Bản dịch của từ Forefoot trong tiếng Việt

Forefoot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forefoot(Noun)

fˈɔɹfʊt
fˈoʊɹfʊt
01

Mỗi chân trước của một con động vật có bốn chân (ví dụ: chó, mèo, ngựa).

Each of the front feet of a fourfooted animal.

四足动物的前腿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần mũi (phần ở phía trước) của càng tàu (kiến) — tức là đoạn nằm ở đầu dọc giữa đáy tàu (móng tàu) phía trước thân tàu.

The foremost section of a ships keel.

船首部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh