Bản dịch của từ Foreign city trong tiếng Việt

Foreign city

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreign city(Phrase)

fˈɔːreɪn sˈɪti
ˈfɔreɪn ˈsɪti
01

Một thành phố nằm ở một quốc gia khác với quê hương của mình.

A city that is located in a country other than ones own

Ví dụ
02

Một thành phố mà văn hóa, ngôn ngữ và phong tục tập quán khác biệt với thành phố quê hương của người đó.

A city where the culture language and customs differ from those of the persons home city

Ví dụ
03

Một thành phố mà người đó không quen thuộc hoặc không biết đến.

A city that is not familiar or known to the person

Ví dụ