Bản dịch của từ Foreign city trong tiếng Việt
Foreign city
Phrase

Foreign city(Phrase)
fˈɔːreɪn sˈɪti
ˈfɔreɪn ˈsɪti
01
Một thành phố nằm ở một quốc gia khác với quê hương của mình.
A city that is located in a country other than ones own
Ví dụ
Ví dụ
