Bản dịch của từ Foreign exchange range trong tiếng Việt
Foreign exchange range
Noun [U/C]

Foreign exchange range(Noun)
fˈɔːreɪn ˈɛkstʃeɪndʒ ʁˈændʒ
ˈfɔrɪn ˈɛksˈtʃeɪndʒ ˈreɪndʒ
01
Thị trường mà các loại tiền tệ được giao dịch
The market where currencies are traded
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự biến động hoặc thay đổi trong giá trị của các loại ngoại tệ.
The variations or fluctuations in the values of foreign currencies
Ví dụ
