Bản dịch của từ Foreigners in europe trong tiếng Việt

Foreigners in europe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreigners in europe(Phrase)

fˈɔːreɪnəz ˈɪn jˈuːrəʊp
ˈfɔrɪnɝz ˈɪn ˈjuroʊp
01

Những người không phải người châu Âu bản địa

Individuals who are not native to Europe

非欧洲出生的人士

Ví dụ
02

Những người từ quốc gia khác đến cư trú hoặc thăm châu Âu

People from other countries who come to live or visit Europe

来自其他国家,居住或访问欧洲的人们

Ví dụ
03

Cư dân hoặc du khách không phải công dân châu Âu đang sinh sống hoặc du lịch đến châu Âu

Non-European citizens living or traveling in Europe

非欧洲公民,当前居住或旅游于欧洲的人士

Ví dụ