Bản dịch của từ Foremost reader trong tiếng Việt

Foremost reader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foremost reader(Noun)

fˈɔːməʊst rˈiːdɐ
ˈfɔrˌmoʊst ˈridɝ
01

Người say mê đọc sách hoặc có sở thích đọc rất nhiều

Someone who reads a lot or has a strong passion for reading.

一个人热爱阅读或者对阅读有着强烈的热情。

Ví dụ
02

Chuyên gia hoặc nhân vật hàng đầu trong lĩnh vực đọc sách hoặc văn học

A key figure or leader in the field of reading or literature.

在阅读或文学领域的关键人物或领军人物

Ví dụ
03

Một người tiên phong trong việc đọc sách thường là người định hướng xu hướng hoặc tiêu chuẩn.

An individual who leads the way in reading often sets trends or standards.

在阅读方面起领头作用的个人,往往引领潮流或设立标准。

Ví dụ