Bản dịch của từ Forfend trong tiếng Việt

Forfend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forfend (Verb)

fɑɹfˈɛnd
fɑɹfˈɛnd
01

(động từ) Bảo vệ, ngăn chặn điều gì có thể xảy ra bằng các biện pháp phòng ngừa trước; che chở khỏi nguy cơ bằng cách đề phòng.

Protect (something) by precautionary measures.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngăn chặn hoặc tránh (một điều xấu, rủi ro hoặc điều không mong muốn) xảy ra.

Avert or prevent (something evil or unpleasant)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh