Bản dịch của từ Forfend trong tiếng Việt
Forfend

Forfend (Verb)
(động từ) Bảo vệ, ngăn chặn điều gì có thể xảy ra bằng các biện pháp phòng ngừa trước; che chở khỏi nguy cơ bằng cách đề phòng.
Protect (something) by precautionary measures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngăn chặn hoặc tránh (một điều xấu, rủi ro hoặc điều không mong muốn) xảy ra.
Avert or prevent (something evil or unpleasant)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "forfend" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ngăn chặn hoặc bảo vệ khỏi một điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "forfendan". Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cả hai biến thể đều hiếm khi gặp trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "forfend" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ngăn chặn hoặc bảo vệ khỏi một điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "forfendan". Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cả hai biến thể đều hiếm khi gặp trong ngôn ngữ hàng ngày.
