ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forgo
Quyết định không làm hoặc không có điều gì đó
Deciding not to do something or not having something
决定不做某事或不拥有某物
Từ bỏ niềm vui hoặc sự sở hữu của một thứ gì đó
Let go of the joy or ownership of something.
放弃某件事的快乐或所有权
Bỏ qua hoặc từ bỏ điều gì đó
Give up or have nothing
放弃某物或不拥有它