Bản dịch của từ Forgo trong tiếng Việt
Forgo
Verb

Forgo (Verb)
fˈɔːɡəʊ
ˈfɔrɡoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ bỏ niềm vui hoặc quyền sở hữu một cái gì đó.
To give up the enjoyment or possession of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forgo

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ bỏ niềm vui hoặc quyền sở hữu một cái gì đó.
To give up the enjoyment or possession of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa