Bản dịch của từ Forgo trong tiếng Việt

Forgo

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgo(Verb)

fˈɔːɡəʊ
ˈfɔrɡoʊ
01

Quyết định không làm hoặc không có điều gì đó

Deciding not to do something or not having something

决定不做某事或不拥有某物

Ví dụ
02

Từ bỏ niềm vui hoặc sự sở hữu của một thứ gì đó

Let go of the joy or ownership of something.

放弃某件事的快乐或所有权

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc từ bỏ điều gì đó

Give up or have nothing

放弃某物或不拥有它

Ví dụ