Bản dịch của từ Form-fitting dress trong tiếng Việt

Form-fitting dress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form-fitting dress(Noun)

fˈɔːmfɪtɪŋ drˈɛs
ˈfɔrmˈfɪtɪŋ ˈdrɛs
01

Một bộ trang phục được thiết kế để tôn lên đường nét cơ thể.

A garment designed to showcase ones shape

Ví dụ
02

Một chiếc váy ôm sát theo đường cong cơ thể.

A dress that closely follows the contours of the body

Ví dụ
03

Một phong cách ăn mặc tôn lên đường nét cơ thể

A style of dress that accentuates the figure

Ví dụ