Bản dịch của từ Formal protocols trong tiếng Việt

Formal protocols

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal protocols(Noun)

fˈɔːməl prˈəʊtəkˌɒlz
ˈfɔrməɫ ˈproʊtəˌkɔɫz
01

Quy trình hoặc hệ thống quy định chính thức điều chỉnh một hoạt động cụ thể

An official procedure or a set of rules governing a specific activity.

某项活动所遵循的正式程序或规则体系

Ví dụ
02

Một tập hợp các quy tắc hoặc quy ước dành cho một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể

A set of rules or conventions for a specific activity or field.

针对特定活动或领域的一套规则或惯例

Ví dụ
03

Một quy tắc ứng xử đúng đắn

A set of proper codes of conduct

一套正确的行为准则

Ví dụ