Bản dịch của từ Former greatness trong tiếng Việt

Former greatness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Former greatness(Noun)

fˈɔːmɐ ɡrˈiːtnəs
ˈfɔrmɝ ˈɡritnəs
01

Chất lượng hoặc điều kiện nổi bật hoặc đáng kể

Achieving excellence in quality or status, or being of significant importance.

这是在质量或状态方面的卓越或具有重要意义的表现。

Ví dụ
02

Một thành tựu đáng chú ý hoặc thành tích mang lại danh tiếng hoặc vinh quang

This is a notable achievement or an accomplishment that brings honor or fame.

一个值得称道的成就或令人自豪的成功,这不仅带来荣耀,也为个人赢得声誉。

Ví dụ
03

Việc nổi bật hoặc xuất sắc nổi bật hơn người khác

Outstanding or excellent status

卓越的声望或特殊地位

Ví dụ