formulation
Noun
formulation (Noun)
/fˌɔɹmjulˈeiʃn̩/
/fˌɔɹmjəlˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Công thức sản phẩm mới của công ty đã thành công.The company's new product formulation was a success.
Cô ấy nghiên cứu công thức của chính sách xã hội cho luận văn của mình.She studied the formulation of social policies for her thesis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc sáng tạo chính sách xã hội mới đang được thảo luận.The formulation of a new social policy is under discussion.
Sự chuẩn bị chương trình cộng đồng của cô ấy đã được đánh giá cao.Her formulation of a community program was well-received.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "formulation" có nghĩa là quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra một công thức, kế hoạch hoặc cách thức cụ thể để giải quyết một vấn đề hoặc phát triển một sản phẩm. Trong tiếng Anh, "formulation" có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như hóa học, y học và quản lý. Điểm khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu; tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.