Anh - Việt

Bản dịch của từ Formulation trong tiếng Việt

formulation

Noun

formulation (Noun)

/fˌɔɹmjulˈeiʃn̩/
/fˌɔɹmjəlˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một chất hoặc hỗn hợp được pha chế theo một công thức xác định (tỷ lệ và cách trộn), ví dụ như công thức thuốc, mỹ phẩm hoặc phân bón.

A material or mixture prepared according to a formula.

Ví dụ
Công thức sản phẩm mới của công ty đã thành công.The company's new product formulation was a success.
Cô ấy nghiên cứu công thức của chính sách xã hội cho luận văn của mình.She studied the formulation of social policies for her thesis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động tạo ra hoặc chuẩn bị một thứ gì đó; việc soạn thảo, xây dựng hoặc đưa ra một công thức/đề án/khái niệm.

The action of creating or preparing something.

Ví dụ
Việc sáng tạo chính sách xã hội mới đang được thảo luận.The formulation of a new social policy is under discussion.
Sự chuẩn bị chương trình cộng đồng của cô ấy đã được đánh giá cao.Her formulation of a community program was well-received.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh