Bản dịch của từ Formulation trong tiếng Việt

Formulation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulation (Noun)

fˌɔɹmjulˈeiʃn̩
fˌɔɹmjəlˈeiʃn̩
01

Một chất hoặc hỗn hợp được pha chế theo một công thức xác định (tỷ lệ và cách trộn), ví dụ như công thức thuốc, mỹ phẩm hoặc phân bón.

A material or mixture prepared according to a formula.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động tạo ra hoặc chuẩn bị một thứ gì đó; việc soạn thảo, xây dựng hoặc đưa ra một công thức/đề án/khái niệm.

The action of creating or preparing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ