Bản dịch của từ Forsake gravity trong tiếng Việt

Forsake gravity

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forsake gravity(Verb)

fˈɔːseɪk ɡrˈævɪti
ˈfɔrˌseɪk ˈɡrævɪti
01

Bỏ rơi ai đó hoặc một điều gì đó

To abandon someone or something

Ví dụ
02

Từ chối hoặc không thừa nhận

To disown or reject

Ví dụ
03

Từ bỏ hoặc từ chối một điều gì đó

To renounce or give up something

Ví dụ