Bản dịch của từ Forsaking components trong tiếng Việt

Forsaking components

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forsaking components(Noun)

fˈɔːseɪkɪŋ kˈɒmpənənts
ˈfɔrˌseɪkɪŋ ˈkəmpənənts
01

Một trường hợp từ bỏ

An instance of forsaking

Ví dụ
02

Tình trạng bị bỏ rơi hoặc bị cô lập

The state of being forsaken or deserted

Ví dụ
03

Hành động từ bỏ hoặc đầu hàng điều gì đó

The act of abandoning or giving up something

Ví dụ