forthrightness
NounIdiom
forthrightness (Noun)
/fˈɔɹɵɹˈaɪtnəs/
/fˈɔɹɵɹˈaɪtnəs/
AI
Nghĩa 01 · tính thẳng thắn, sự trung thực và thẳng thắn khi nói hoặc cư xử; chất lượng của việc nói thẳng, không vòng vo, thành thật và trực tiếp.
Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô ấy trong cuộc tranh luận gây ấn tượng với nhiều người tham dự hội nghị.Her forthrightness during the debate impressed many attendees at the conference.
Sự thẳng thắn của anh ấy không giúp ích gì trong cuộc thảo luận nhạy cảm.His forthrightness did not help him in the sensitive discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
forthrightness (Idiom)
AI
Nghĩa 01 · Thẳng thắn, nói chuyện một cách cởi mở, trung thực và trực tiếp (không vòng vo).
Thẳng thắn, nói chuyện một cách cởi mở, trung thực và trực tiếp (không vòng vo).
to speak frankly and straightforwardly.
Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.Her forthrightness during the meeting impressed everyone at the conference.
Nhiều người không đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people do not appreciate his forthrightness in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forthrightness" chỉ sự thẳng thắn, chân thật và rõ ràng trong giao tiếp, thể hiện sự dám nói lên ý kiến hoặc cảm xúc mà không e ngại. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có phong cách giao tiếp không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, nhưng sự phổ biến có thể khác nhau; "forthrightness" không phải là từ thường thấy trong tiếng Anh hàng ngày.