Bản dịch của từ Fortune teller trong tiếng Việt

Fortune teller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortune teller(Noun)

fˈɑɹtʃn tˈɛləɹ
fˈɑɹtʃn tˈɛləɹ
01

Người tự nhận rằng có thể đoán trước tương lai và thường làm điều đó để nhận tiền công (ví dụ: xem bói, xem bài, xem chỉ tay).

A person who professes to predict the future in return for money.

Ví dụ
02

Một đồ chơi gấp bằng giấy phổ biến ở trẻ em (còn gọi là "bùa dự đoán"), thường được gấp thành hình có các cánh để chọn số hoặc màu, rồi mở ra để đọc "lời tiên đoán" hoặc câu hỏi. Có tên tiếng Anh là "cootie catcher".

A cootie catcher.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh