Bản dịch của từ Cootie trong tiếng Việt

Cootie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cootie(Noun)

kˈuti
kˈuti
01

Từ dùng trong tiếng Anh trẻ con để chỉ “vi trùng” hoặc “con bọ” gây bệnh, thường dùng theo kiểu đùa nghịch khi nói về vi khuẩn, bệnh tật hoặc thứ gì bẩn bặm mà trẻ em không muốn chạm vào.

A term used for a germ or bug particularly in childrens slang

细菌或虫子(儿童俚语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ một 'vi trùng' hoặc 'con bọ' tưởng tượng mà trẻ con hay nói tới, thường bảo rằng nó có thể lây khi chạm hoặc chơi cùng nhau (ví dụ: 'đừng chạm, bạn ấy có cootie').

A term used to describe an imaginary germ or bug that children claim exists and can be transferred by touch

孩子们想象中的细菌或虫子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một con côn trùng kí sinh nhỏ, thường là chấy hoặc rận, hay được nhắc đến trong cách nói trẻ con khi chỉ những con bọ gây ngứa hoặc lây truyền trên tóc và da.

A small parasitic insect

寄生虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ