Bản dịch của từ Forwarding address trong tiếng Việt

Forwarding address

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forwarding address(Phrase)

fˈɔːwədɪŋ ˈædrəs
ˈfɔrwɝdɪŋ ˈæˌdrɛs
01

Địa chỉ nơi ai đó có thể nhận thư hoặc bưu kiện sau khi chuyển khỏi địa chỉ cũ

An address where someone can receive mail or parcels after moving from their previous address.

这是指某人在迁移后,能够接收邮件或包裹的新地址。

Ví dụ
02

Địa chỉ tạm thời để chuyển tiếp thư từ

A temporary address for forwarding mail.

临时邮寄地址,用于转发信件

Ví dụ
03

Địa chỉ mới để chuyển thư khi có sự thay đổi nơi nhận thư.

An address that informs others about a change in the location where parcels are sent.

这是一个通知他人快递地址已变更的通知。

Ví dụ