forwardness
forwardness (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
forwardness (Noun)
Nghĩa 01
tính sẵn sàng giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin một cách thẳng thắn và nhiệt tình
the quality of being willing to give help or information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "forwardness" chỉ sự thẳng thắn, sự táo bạo hoặc sự sẵn sàng bày tỏ ý kiến của bản thân, đôi khi có thể mang ý nghĩa không phù hợp trong bối cảnh giao tiếp với người khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng một cách chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "forwardness" một cách ít thường xuyên hơn, có thể bị thay thế bởi những từ đồng nghĩa như "boldness". Cả hai phiên bản đều có cùng ý nghĩa cơ bản, nhưng cách sử dụng có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.