Anh - Việt

Bản dịch của từ Forwardness trong tiếng Việt

forwardness

AdverbNoun

forwardness (Adverb)

/fˈɑɹwəɹdnɪs/
/fˈɑɹwəɹdnɪs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái xảy ra hoặc được đặt ở phía trước; nằm ở mặt trước hoặc nằm trước về vị trí.

happening or placed in front.

Ví dụ
Sự trực tiếp của anh ấy trong chia sẻ câu chuyện cá nhân khiến khán giả cảm thấy kết nối.His forwardness in sharing personal stories made the audience feel connected.
Cô ấy không đánh giá cao sự trực tiếp của anh ấy khi hỏi câu hỏi cá nhân trong cuộc phỏng vấn.She didn't appreciate his forwardness in asking personal questions during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

forwardness (Noun)

/fˈɑɹwəɹdnɪs/
/fˈɑɹwəɹdnɪs/
AI

Nghĩa 01

tính sẵn sàng giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin một cách thẳng thắn và nhiệt tình

the quality of being willing to give help or information.

Ví dụ
Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy đã gây ấn tượng với người phỏng vấn.Her forwardness in offering assistance impressed the interviewer.
Sự thiếu sự sẵn lòng chia sẻ chi tiết của anh ấy làm trở ngại cho việc giao tiếp hiệu quả.His lack of forwardness in sharing details hindered effective communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh