Bản dịch của từ Fosse trong tiếng Việt

Fosse

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fosse (Noun)

fˈɒs
ˈfɑs
01

Một con mương hoặc hào thường chứa đầy nước và được sử dụng như một công sự hoặc rào chắn

A ditch or moat typically one filled with water and used as a fortification or barrier

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa