Bản dịch của từ Moat trong tiếng Việt
Moat

Moat (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Moat (tiếng Anh) là một từ chỉ một con hào, thường được đào xung quanh một lâu đài, pháo đài hoặc một khu vực bảo vệ nhằm tạo thành một rào cản an ninh. Moat thường chứa nước và có thể được sử dụng để ngăn chặn kẻ thù tiếp cận. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Moat (tiếng Anh) là một từ chỉ một con hào, thường được đào xung quanh một lâu đài, pháo đài hoặc một khu vực bảo vệ nhằm tạo thành một rào cản an ninh. Moat thường chứa nước và có thể được sử dụng để ngăn chặn kẻ thù tiếp cận. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
