Bản dịch của từ Moat trong tiếng Việt
Moat

Moat(Verb)
Dạng động từ của Moat (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Moat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Moated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Moated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Moats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Moating |
Moat(Noun)
Dạng danh từ của Moat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Moat | Moats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Moat (tiếng Anh) là một từ chỉ một con hào, thường được đào xung quanh một lâu đài, pháo đài hoặc một khu vực bảo vệ nhằm tạo thành một rào cản an ninh. Moat thường chứa nước và có thể được sử dụng để ngăn chặn kẻ thù tiếp cận. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "moat" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "mote", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "mote" có nghĩa là "đống đất". Cái gốc của nó có liên quan đến từ Latinh "mānsus", nghĩa là "đất canh tác". Trong ngữ cảnh lịch sử, "moat" chỉ một hào nước đào xung quanh lâu đài nhằm bảo vệ nó khỏi kẻ thù. Ngày nay, từ này được dùng để mô tả một hào, thường không có nước, xung quanh các công trình kiến trúc, thể hiện sự tiếp nối trong khái niệm bảo vệ và phòng thủ.
Từ “moat” (hào nước) xuất hiện khá ít trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề lịch sử hoặc kiến trúc. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn học, các tác phẩm mô tả lâu đài, hoặc khi thảo luận về các chiến lược phòng thủ trong quân sự. Sự xuất hiện của nó chủ yếu gắn liền với các yếu tố văn hóa và lịch sử, giảm sút trong các ngữ cảnh hiện đại.
Họ từ
Moat (tiếng Anh) là một từ chỉ một con hào, thường được đào xung quanh một lâu đài, pháo đài hoặc một khu vực bảo vệ nhằm tạo thành một rào cản an ninh. Moat thường chứa nước và có thể được sử dụng để ngăn chặn kẻ thù tiếp cận. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "moat" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "mote", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "mote" có nghĩa là "đống đất". Cái gốc của nó có liên quan đến từ Latinh "mānsus", nghĩa là "đất canh tác". Trong ngữ cảnh lịch sử, "moat" chỉ một hào nước đào xung quanh lâu đài nhằm bảo vệ nó khỏi kẻ thù. Ngày nay, từ này được dùng để mô tả một hào, thường không có nước, xung quanh các công trình kiến trúc, thể hiện sự tiếp nối trong khái niệm bảo vệ và phòng thủ.
Từ “moat” (hào nước) xuất hiện khá ít trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề lịch sử hoặc kiến trúc. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn học, các tác phẩm mô tả lâu đài, hoặc khi thảo luận về các chiến lược phòng thủ trong quân sự. Sự xuất hiện của nó chủ yếu gắn liền với các yếu tố văn hóa và lịch sử, giảm sút trong các ngữ cảnh hiện đại.
