Bản dịch của từ Fort trong tiếng Việt

Fort

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fort(Verb)

fˈɔɹt
foʊɹt
01

Xây dựng hoặc thành lập một công trình phòng thủ (lũy, đồn, pháo đài) để bảo vệ, tạo thành một điểm mạnh phòng thủ.

To create a fort, fortifications, a strong point, or a redoubt.

创建防御工事,堡垒或据点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fort(Noun)

fˈɔɹt
foʊɹt
01

Một nơi trú ẩn tạm bợ làm bằng ghế, chăn, gối, bàn ghế... do trẻ em (hoặc người lớn) dựng lên để chơi trò chơi hoặc tưởng tượng thành lâu đài, căn cứ, hang ổ.

A structure improvised from furniture, bedding, etc., for playing games.

用家具、床上用品等临时搭建的游戏结构。

Ví dụ
02

Một vị trí quân sự cố định, thường là công trình được xây dựng để đặt quân lính và bảo vệ vùng đất; có thể là pháo đài, doanh trại hoặc công sự kiên cố của quân đội.

Any permanent army post.

永久军营

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một công trình kiên cố để phòng thủ, thường có tường, ụ súng hoặc pháo và được đóng quân để bảo vệ một vị trí khỏi kẻ thù.

A fortified defensive structure stationed with troops.

防御性结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fort (Noun)

SingularPlural

Fort

Forts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ