redoubt
redoubt (Noun)
Nghĩa 01 · Một công sự phòng thủ tạm thời hoặc bổ sung, thường có dạng vuông hoặc đa giác và không có phần bố trí phòng thủ hai bên (không có bố trí che chéo). Nói ngắn gọn: một loại công trình phòng thủ nhỏ, độc lập để bảo vệ tạm thời.
Một công sự phòng thủ tạm thời hoặc bổ sung, thường có dạng vuông hoặc đa giác và không có phần bố trí phòng thủ hai bên (không có bố trí che chéo). Nói ngắn gọn: một loại công trình phòng thủ nhỏ, độc lập để bảo vệ tạm thời.
A temporary or supplementary fortification typically square or polygonal and without flanking defences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Redoubt" là một danh từ chỉ một cấu trúc phòng thủ, thường được xây dựng bằng đất hoặc đá, dùng để bảo vệ quân đội hoặc những địa điểm chiến lược khỏi các cuộc tấn công. Trong tiếng Anh, "redoubt" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ cả về mặt phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.