Bản dịch của từ Foster division among the people trong tiếng Việt
Foster division among the people
Phrase

Foster division among the people(Phrase)
fˈɒstɐ dɪvˈɪʒən ˈeɪmɒŋ tʰˈiː pˈiːpəl
ˈfɑstɝ dɪˈvɪʒən ˈeɪˈmɔŋ ˈθi ˈpipəɫ
01
Gây chia rẽ hoặc chia cắt trong một nhóm hoặc cộng đồng
Encouraging division or separation within a group or community.
鼓励集团或社区内的分裂或割裂现象
Ví dụ
Ví dụ
03
Bạn cần nuôi dưỡng những khác biệt dẫn đến chia rẽ
Nurturing differences can lead to divisions.
培养差异只会导致分裂
Ví dụ
