Bản dịch của từ Foster division among the people trong tiếng Việt

Foster division among the people

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foster division among the people(Phrase)

fˈɒstɐ dɪvˈɪʒən ˈeɪmɒŋ tʰˈiː pˈiːpəl
ˈfɑstɝ dɪˈvɪʒən ˈeɪˈmɔŋ ˈθi ˈpipəɫ
01

Kích thích sự phân rã hoặc chia cắt trong một nhóm hoặc cộng đồng

Encouraging divisions or separation within a group or community.

煽动团体内部的分裂或分离

Ví dụ
02

Kích động mâu thuẫn hoặc gây xung đột giữa các cá nhân

To incite conflicts or disharmony among individuals

挑起个人之间的矛盾或纷争

Ví dụ
03

Nuôi dưỡng những khác biệt dẫn đến chia rẽ

Nurturing differences that lead to division.

包容差异,避免分裂

Ví dụ