Bản dịch của từ Fostering trong tiếng Việt
Fostering

Fostering (Verb)
Khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc lớn mạnh của một điều gì đó
To encourage the development or growth of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Fostering" là một từ tiếng Anh, mang ý nghĩa nuôi dưỡng, phát triển hoặc khuyến khích sự tiến bộ của một cá nhân, nhóm hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, "fostering" được sử dụng tương đương cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "foster care" tại Mỹ thường liên quan đến hệ thống trợ giúp trẻ em, trong khi ở Anh, bên cạnh nghĩa rõ ràng đó, còn có những ý nghĩa rộng hơn về việc hỗ trợ sự phát triển xã hội và giáo dục.
Họ từ
"Fostering" là một từ tiếng Anh, mang ý nghĩa nuôi dưỡng, phát triển hoặc khuyến khích sự tiến bộ của một cá nhân, nhóm hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, "fostering" được sử dụng tương đương cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "foster care" tại Mỹ thường liên quan đến hệ thống trợ giúp trẻ em, trong khi ở Anh, bên cạnh nghĩa rõ ràng đó, còn có những ý nghĩa rộng hơn về việc hỗ trợ sự phát triển xã hội và giáo dục.
