Bản dịch của từ Foundational trong tiếng Việt
Foundational

Foundational (Adjective)
Có tính nền tảng; tạo thành cơ sở, nền móng mà từ đó những điều khác phát triển hoặc được xây dựng.
Forming the base from which everything else develops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "foundational" (tiếng Anh) được sử dụng để chỉ cái gì đó có vai trò nền tảng, cơ sở cho một cấu trúc, hệ thống hoặc lý thuyết nào đó. Trong tiếng Anh, "foundational" thường được dùng trong các bối cảnh học thuật và chuyên ngành như giáo dục, khoa học xã hội và triết học để nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng từ này, cả hai đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh giống nhau.
Từ "foundational" (tiếng Anh) được sử dụng để chỉ cái gì đó có vai trò nền tảng, cơ sở cho một cấu trúc, hệ thống hoặc lý thuyết nào đó. Trong tiếng Anh, "foundational" thường được dùng trong các bối cảnh học thuật và chuyên ngành như giáo dục, khoa học xã hội và triết học để nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng từ này, cả hai đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh giống nhau.
