Bản dịch của từ Foundational trong tiếng Việt
Foundational

Foundational(Adjective)
Có tính nền tảng; tạo thành cơ sở, nền móng mà từ đó những điều khác phát triển hoặc được xây dựng.
Forming the base from which everything else develops.
基础的; 形成其他事物发展的基础
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Foundational(Noun)
Một cái/điểm/tổ chức cơ bản làm nền tảng cho cả hệ thống hoặc tổ chức — tức là phần đặt nền móng, cơ sở để mọi thứ khác xây dựng lên hoặc hoạt động dựa vào.
Something that serves as the base of a system or organization.
基础,根基
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "foundational" (tiếng Anh) được sử dụng để chỉ cái gì đó có vai trò nền tảng, cơ sở cho một cấu trúc, hệ thống hoặc lý thuyết nào đó. Trong tiếng Anh, "foundational" thường được dùng trong các bối cảnh học thuật và chuyên ngành như giáo dục, khoa học xã hội và triết học để nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng từ này, cả hai đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh giống nhau.
Từ "foundational" có nguồn gốc từ động từ Latin "fundare", có nghĩa là "căn cứ" hoặc "đặt nền tảng". Trong tiếng Anh, từ này đã xuất hiện vào thế kỷ 14, từ "foundation" được sắc thái hóa để chỉ các yếu tố, nguyên tắc cơ bản thiết yếu cho sự hình thành và phát triển của một hệ thống, lý thuyết hay tổ chức. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vào vai trò quan trọng của những khía cạnh nền tảng trong việc xây dựng và củng cố cấu trúc tổng thể.
Từ "foundational" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, thường liên quan đến các khái niệm cơ bản trong giáo dục hoặc tri thức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc, lý thuyết hoặc hệ thống căn bản mà từ đó các khía cạnh phức tạp hơn có thể được phát triển, như trong các lĩnh vực khoa học, triết học và chính trị.
Từ "foundational" (tiếng Anh) được sử dụng để chỉ cái gì đó có vai trò nền tảng, cơ sở cho một cấu trúc, hệ thống hoặc lý thuyết nào đó. Trong tiếng Anh, "foundational" thường được dùng trong các bối cảnh học thuật và chuyên ngành như giáo dục, khoa học xã hội và triết học để nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng từ này, cả hai đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh giống nhau.
Từ "foundational" có nguồn gốc từ động từ Latin "fundare", có nghĩa là "căn cứ" hoặc "đặt nền tảng". Trong tiếng Anh, từ này đã xuất hiện vào thế kỷ 14, từ "foundation" được sắc thái hóa để chỉ các yếu tố, nguyên tắc cơ bản thiết yếu cho sự hình thành và phát triển của một hệ thống, lý thuyết hay tổ chức. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vào vai trò quan trọng của những khía cạnh nền tảng trong việc xây dựng và củng cố cấu trúc tổng thể.
Từ "foundational" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, thường liên quan đến các khái niệm cơ bản trong giáo dục hoặc tri thức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc, lý thuyết hoặc hệ thống căn bản mà từ đó các khía cạnh phức tạp hơn có thể được phát triển, như trong các lĩnh vực khoa học, triết học và chính trị.
