Bản dịch của từ Foundational trong tiếng Việt

Foundational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foundational (Adjective)

faʊndˈeiʃənl̩
faʊndˈeiʃənl̩
01

Có tính nền tảng; tạo thành cơ sở, nền móng mà từ đó những điều khác phát triển hoặc được xây dựng.

Forming the base from which everything else develops.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh