Bản dịch của từ Four letter word trong tiếng Việt

Four letter word

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Four letter word (Noun)

fˈɔɹ lˈɛtɚ wɝˈd
fˈɔɹ lˈɛtɚ wɝˈd
01

Cụm từ dùng để chỉ một từ ngắn (thường chỉ có bốn chữ cái trong tiếng Anh) được coi là thô tục hoặc xúc phạm.

A short word considered offensive or vulgar.

Ví dụ

Four letter word (Idiom)

fʊrˈlɛ.tɚ.wɚd
fʊrˈlɛ.tɚ.wɚd
01

Cụm từ chỉ một lời nói xúc phạm, thường là một từ ngắn (thường chỉ có bốn chữ cái trong tiếng Anh) được nói ra khi tức giận hoặc mất kiểm soát.

Something offensive often said in anger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh